Belanja di App banyak untungnya:
sitting->Danh từ · Sự ngồi; sự đặt ngồi · Buổi họp (với thời gian liên tục) · Lần, lúc, lượt (thời gian khi một nhóm người ăn một bữa) · Lần, lượt, một mạch (khoảng thời
sitting->sitting | Ngha ca t Sitting T in Anh